hú họa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngẫu nhiên, tình cờ, không có chủ đích hay kế hoạch rõ ràng: Hành động được thực hiện một cách may rủi, không chắc chắn về kết quả.
- Một cách hú hoạ, liều lĩnh: Hành động dựa trên sự phỏng đoán hoặc vận may, không có cơ sở đảm bảo.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Anh ấy đi tìm hú họa mà lại gặp người bạn cũ. (Anh ấy đi tìm một cách tình cờ, không chắc sẽ gặp, nhưng lại gặp được người bạn cũ.)
- Tôi mua tờ vé số hú họa, không ngờ lại trúng giải. (Tôi mua tờ vé số một cách may rủi, không ngờ lại trúng giải.)
- Đừng làm việc gì cũng theo kiểu hú họa, phải có kế hoạch cụ thể. (Đừng làm việc gì cũng một cách liều lĩnh, phải có kế hoạch cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm hú họa": Làm một việc gì đó mà không có sự tính toán kỹ lưỡng, dựa vào may rủi.
- Công việc này đòi hỏi sự chính xác, không thể làm hú họa được.
- "đoán hú họa": Đưa ra dự đoán dựa trên cảm tính hoặc vận may, không có căn cứ.
- Anh ta không biết câu trả lời nên chỉ đoán hú họa thôi.
Biến thể và từ gần giống
- Hú hoạ: Đây là một biến thể cách viết khác của "hú họa", cùng nghĩa.
- May rủi: Có nghĩa tương tự, chỉ sự phụ thuộc vào vận may, không chắc chắn.
- Tình cờ: Chỉ sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không dự định trước. Tuy nhiên, "tình cờ" thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn "hú họa".
Từ đồng nghĩa
- Ngẫu nhiên: Xảy ra một cách tình cờ, không theo quy luật.
- Tình cờ: Không có chủ ý, không dự tính trước.
- Liều lĩnh: Hành động thiếu suy nghĩ, dựa vào may rủi (nhấn mạnh khía cạnh mạo hiểm).
Từ trái nghĩa
- Có chủ đích: Có mục đích, dự định rõ ràng.
- Có kế hoạch: Được sắp xếp, tính toán trước.
- Chắc chắn: Có cơ sở, đảm bảo về kết quả.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn may": May mắn một cách tình cờ, ngẫu nhiên. Tuy không chứa từ "hú họa" nhưng diễn đạt ý tương tự về sự phụ thuộc vào vận may.
- Anh ta ăn may trúng được một hợp đồng lớn.
- Ngẫu nhiên, không chắc chắn gì: Đi tìm hú họa mà lại gặp người bạn.